| Item | Description | Price |
|---|---|---|
| 1, Thịt Nướng, Chả Giò | — | |
| Bbq Chicken | — | |
| Bbq Pork | — | |
| Budweiser | — | |
| Bánh Mì Bò Kho | — | |
| Bánh Mì Gà Nướng | — | |
| Bánh Mì Heo Nướng | — | |
| Bánh Xèo | — | |
| Bò Lúc Lắc | — | |
| Bún Bò Huế | — | |
| Cha Giò | — | |
| Chao Tôm Cuốn | — | |
| Chạo Tôm Cuốn | — | |
| Chả Giò | — | |
| Coors Light | — | |
| Cà Phê Sữa Không Đá 160z | — | |
| Cà Phê Sữa Đá | — | |
| Cánh Gà Chiên | — | |
| Cánh Gà Chiến | — | |
| Cơm Chiên | — | |
| Cơm Gà Xào Xả Ớt | — | |
| Fresh Lemonade | — | |
| Fresh Spring Rolls | — | |
| Gà Nướng | — | |
| Gói Cuốn | — | |
| Gọi Cuốn Thịt Nướng | — | |
| Gỏi Cuốn Thịt Nướng | — | |
| H Xèo | — | |
| Heineken | — | |
| Mì Bò Kho | — | |
| Mì Xào Rau | — | |
| Mì Xào Thập Cẩm | — | |
| Nước Dừa | — | |
| Nước Ngọt & Trà | — | |
| Nướng, Đậu Hủ Ky | — | |
| Pho Chay | — | |
| Phở Bò Viên | — | |
| Phở Chay | — | |
| Phở Chín, Gân | — | |
| Phở Chín, Nam | — | |
| Phở Gà | — | |
| Phở Gà Chicken | — | |
| Phở Không Thịt | — | |
| Phở Nam, Gân | — | |
| Phở Tái, Chín | — | |
| Phở Tái, Nam | — | |
| Phở Tái, Sách | — | |
| Phở Tái. Gân | — | |
| Phở Tôm | — | |
| Phở Đặc Biệt | — | |
| Rau Xào | — | |
| Round Steak & Flank | — | |
| Shrimp Apple | — | |
| Sinh Tố | — | |
| Sinh Tố Trân Châu | — | |
| Stir Fried Filet Mignon | — | |
| Sườn Nướng Xã, T | — | |
| Sườn Nướng Xả, Trứng Chiên | — | |
| Thập Cẩm | — | |
| Thịt Nướng | — | |
| Thịt Nướng, Chả T | — | |
| Thịt Nướng, Chả Trứng | — | |
| Tofu Xào Xã Ớt | — | |
| Trà Thái Trân Châu | — | |
| Tàu Hủ Chiên Giòn | — | |
| Ít Nướng, Chả Giò | — | |
| Ôm Nướng | — | |
| Đậu Xanh Lá Dứa Trân Châu | — | |
| Đặc Biệt | — |